hard disk

hard disk

The technician installs a new hard disk into the computer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đĩa cứng: "hard disk" một thiết bị lưu trữ dữ liệu từ tính, cấu tạo gồm các đĩa tròn cứng (làm bằng kim loại hoặc thủy tinh) được gắn cố định bên trongđĩa của máy tính. được sử dụng để lưu trữ hệ điều hành, phần mềm dữ liệu người dùng một cách lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Máy tính của tôi mộtđĩa cứng 500GB.)
  • (Đĩa cứng lưu trữ tất cả các tệp quan trọng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard disk drive" (HDD): ổ đĩa cứng, cụm từ này thường dùng để chỉ toàn bộ thiết bị chứa đĩa cứng chế đọc/ghi.

    • The hard disk drive is the main storage component in most desktop computers. (Ổ đĩa cứng thành phần lưu trữ chính trong hầu hết các máy tính để bàn.)
  • "to format a hard disk": định dạng đĩa cứng, tức là xóa sạch dữ liệu thiết lập lại hệ thống tệp.

    • You need to format the hard disk before installing a new operating system. (Bạn cần định dạng đĩa cứng trước khi cài đặt hệ điều hành mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard disk drive (HDD) (n): ổ đĩa cứng (thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ).
  • Solid-state drive (SSD) (n): ổ đĩa thể rắn (không đĩa cứng, sử dụng bộ nhớ flash, thường nhanh hơn bền hơn hard disk).
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic disk: đĩa từ (thuật ngữ chung chỉ các loại đĩa lưu trữ dữ liệu từ tính, bao gồm cả đĩa cứng).
  • Storage drive: ổ lưu trữ (thuật ngữ bao hàm cả HDD SSD).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "hard disk" đây danh từ kỹ thuật; thường kết hợp với động từ như "install", "replace", "upgrade".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "hard disk" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Từ gần giống